Răng Bị Mẻ Có Trám Được Không? Khi Nào Nên Trám Hay Bọc Sứ?
Răng bị mẻ có thể trám được nếu phần răng tổn thương không quá lớn, mô răng còn đủ chắc khỏe và chưa ảnh hưởng nghiêm trọng đến tủy. Với trường hợp răng vỡ nhiều, nứt sâu hoặc mất nhiều mô răng, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp phục hình khác như bọc răng sứ tùy tình trạng thực tế.
Răng bị mẻ, sứt cạnh hoặc vỡ một phần có thể xảy ra ở cả răng cửa và răng hàm do chấn thương, cắn vật cứng, nghiến răng hoặc cấu trúc răng đã suy yếu. Tùy vị trí và mức độ tổn thương, phương pháp điều trị sẽ khác nhau nhằm bảo tồn mô răng thật, khôi phục khả năng ăn nhai và đảm bảo thẩm mỹ.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu khi nào răng mẻ có thể trám, khi nào nên cân nhắc bọc sứ, cùng các thông tin về chi phí, độ bền, cảm giác khi trám và quy trình điều trị để có cơ sở trao đổi với bác sĩ trước khi lựa chọn phương án phù hợp.

1. Nguyên Nhân Khiến Răng Bị Mẻ, Sứt Hoặc Vỡ Phổ Biến
Răng có thể bị mẻ hoặc vỡ khi lực tác động vượt quá khả năng chịu lực của men và mô răng. Trong nhiều trường hợp, răng đã bị suy yếu từ trước nên chỉ một lực cắn tương đối mạnh cũng có thể làm mất một phần mô răng.
Những nguyên nhân thường gặp gồm:
-
Chấn thương hoặc va đập vùng miệng: Té ngã, tai nạn, chơi thể thao hoặc va chạm mạnh có thể khiến răng cửa hay răng hàm bị sứt, mẻ hoặc nứt.
-
Cắn, nhai thực phẩm hoặc vật quá cứng: Nhai đá, kẹo cứng, xương hoặc vô tình cắn phải vật cứng có thể tạo lực lớn lên răng và làm men răng bị vỡ.
-
Nghiến hoặc siết chặt răng: Thói quen nghiến răng kéo dài tạo áp lực lặp lại lên bề mặt răng, làm răng bị mòn, xuất hiện vết nứt và tăng nguy cơ sứt mẻ.
-
Sâu răng làm mất mô răng: Khi sâu răng tiến triển, cấu trúc răng có thể trở nên yếu hơn và dễ vỡ khi chịu lực ăn nhai.
-
Men răng bị mòn hoặc suy yếu: Axit từ thực phẩm, đồ uống hoặc một số tình trạng gây xói mòn men răng có thể khiến bề mặt răng mỏng và dễ tổn thương hơn.
-
Răng từng được phục hồi nhiều: Những răng có miếng trám lớn hoặc đã mất nhiều mô răng tự nhiên có thể có nguy cơ nứt, mẻ cao hơn khi chịu lực.
Mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào vị trí và phần mô răng bị mất. Răng cửa bị mẻ thường dễ nhận thấy và ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ, trong khi răng hàm bị mẻ có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai hoặc gây đau, ê buốt nếu tổn thương tiến gần đến ngà hoặc tủy răng.
Nếu răng bị mẻ kèm theo đau khi cắn, ê buốt kéo dài, chảy máu hoặc thấy phần răng vỡ sâu, nên đi khám nha khoa sớm để xác định mức độ tổn thương và phương án phục hồi phù hợp.
Xem Thêm: Viêm Tủy Răng Là Gì? Nguyên Nhân Và Dấu Hiệu Nhận Biết
Xem Thêm: Răng Trám Bị Bung Bể, Hở Phải Làm Sao?

2. Răng Bị Mẻ Có Trám (Hàn) Được Không?
Có, răng bị mẻ có thể trám được nếu phần mô răng bị mất không quá lớn và cấu trúc răng còn đủ điều kiện để lưu giữ vật liệu trám. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng phù hợp với phương pháp này.
Việc lựa chọn trám răng, bọc răng sứ hay một phương pháp phục hồi khác cần dựa trên mức độ mất mô răng, vị trí răng, tình trạng tủy, đường nứt, khớp cắn và yêu cầu thẩm mỹ.
2.1. Khi Nào Có Thể Trám Răng Bị Mẻ?
Trám răng bằng vật liệu Composite thường được cân nhắc khi:
-
Răng chỉ bị mẻ nhẹ hoặc mất một phần mô răng, phần răng còn lại vẫn đủ chắc khỏe.
-
Tổn thương chưa ảnh hưởng nghiêm trọng đến tủy răng và không có dấu hiệu nhiễm trùng cần điều trị trước.
-
Không có đường nứt sâu lan xuống chân răng hoặc tổn thương làm răng mất ổn định.
-
Khớp cắn và vị trí mẻ cho phép miếng trám chịu lực phù hợp, hạn chế nguy cơ bong hoặc vỡ lại.
-
Răng cửa bị mẻ nhỏ, cần phục hồi hình dáng và màu sắc mà vẫn ưu tiên bảo tồn mô răng thật.
Ưu điểm của trám răng là ít xâm lấn, bảo tồn nhiều mô răng tự nhiên, thời gian thực hiện tương đối nhanh và chi phí thường thấp hơn so với phục hình bằng mão răng sứ.
2.2. Khi Nào Trám Răng Có Thể Không Phù Hợp?
Trám răng có thể không phải lựa chọn tối ưu nếu:
-
Răng bị vỡ lớn hoặc mất nhiều mô răng, khiến miếng trám khó duy trì độ ổn định lâu dài.
-
Có đường nứt sâu, đặc biệt khi vết nứt lan về phía tủy hoặc chân răng.
-
Tổn thương đã ảnh hưởng đến tủy, gây đau kéo dài, viêm hoặc nhiễm trùng và cần điều trị tủy trước khi phục hồi.
-
Răng chịu lực nhai lớn hoặc khớp cắn bất lợi, làm tăng nguy cơ miếng trám bị bong, nứt hoặc vỡ.
-
Răng đã mất nhiều mô sau sâu răng, chấn thương hoặc điều trị trước đó, cần một phương án bảo vệ cấu trúc răng toàn diện hơn.
Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc mão răng sứ hoặc các phương pháp phục hồi khác tùy lượng mô răng còn lại và tình trạng thực tế. Với răng bị tổn thương đến tủy, điều trị tủy có thể cần được thực hiện trước khi phục hồi răng.
Điểm quan trọng: Không thể chỉ dựa vào kích thước phần răng bị mẻ để quyết định nên trám hay bọc sứ. Bác sĩ cần đánh giá trực tiếp cấu trúc răng, tủy, đường nứt và khớp cắn trước khi chỉ định phương pháp phù hợp.
Xem Thêm: Trám Răng Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá Mới 2026
Xem Thêm: Giá Bọc Răng Sứ Bao Nhiêu Tiền 2026
Xem Thêm: Bọc Sứ 2 Răng Cửa Giá Bao Nhiêu Tiền?

3. Trám Răng Bị Mẻ Là Gì? Có Ưu Nhược Điểm Gì?
Trám răng bị mẻ là kỹ thuật phục hồi phần mô răng bị sứt hoặc vỡ bằng vật liệu nha khoa, trong đó Composite màu răng là lựa chọn thường được sử dụng cho các tổn thương nhỏ và vừa. Bác sĩ sẽ tạo hình vật liệu để tái lập hình dáng phần răng bị mất, sau đó làm cứng và đánh bóng nhằm cải thiện thẩm mỹ cũng như chức năng ăn nhai.
So với mão răng sứ, trám Composite thường ít xâm lấn hơn và bảo tồn nhiều mô răng tự nhiên hơn. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, bác sĩ vẫn có thể cần làm sạch, xử lý hoặc tạo nhám bề mặt răng để vật liệu bám dính tốt; vì vậy không nên hiểu rằng mọi trường hợp đều hoàn toàn không tác động đến mô răng.
3.1. Ưu Điểm Của Trám Răng Bị Mẻ
-
Bảo tồn mô răng tự nhiên: Trám Composite thường không cần loại bỏ nhiều mô răng như khi chuẩn bị răng để làm mão sứ.
-
Ít xâm lấn: Với trường hợp mẻ nhẹ và không tổn thương tủy, quá trình điều trị thường tương đối đơn giản.
-
Thực hiện tương đối nhanh: Nhiều trường hợp có thể hoàn tất trong một buổi hẹn, nhưng thời gian cụ thể phụ thuộc vào vị trí răng, mức độ mẻ và yêu cầu tạo hình.
-
Màu sắc gần với răng thật: Composite có thể được lựa chọn theo màu răng, đặc biệt phù hợp khi phục hồi vùng răng cửa.
-
Chi phí thường thấp hơn mão răng sứ: Đây có thể là lựa chọn kinh tế hơn khi tình trạng răng phù hợp với chỉ định trám.
3.2. Nhược Điểm Của Trám Răng Bị Mẻ
-
Độ bền phụ thuộc nhiều yếu tố: Tuổi thọ của miếng trám chịu ảnh hưởng bởi kích thước phục hồi, vị trí răng, lực cắn, vật liệu, kỹ thuật thực hiện và thói quen chăm sóc răng miệng.
-
Có nguy cơ bong hoặc sứt lại: Đặc biệt ở răng chịu lực lớn, phần răng mẻ rộng hoặc người có thói quen nghiến răng, cắn vật cứng.
-
Khả năng chống nhiễm màu không bằng một số vật liệu sứ: Composite có thể đổi màu theo thời gian, nhất là khi thường xuyên sử dụng cà phê, trà, thuốc lá hoặc thực phẩm dễ gây màu.
-
Có giới hạn trong những tổn thương lớn: Khi mất quá nhiều mô răng, trám trực tiếp có thể không đảm bảo độ ổn định hoặc khả năng bảo vệ răng lâu dài; bác sĩ có thể cân nhắc phương pháp phục hồi khác.
Nhìn chung, trám Composite phù hợp nhất khi răng bị mẻ ở mức độ nhẹ đến vừa và cấu trúc răng còn đủ điều kiện để phục hồi trực tiếp. Việc có nên trám hay chuyển sang phương án khác cần được quyết định sau khi bác sĩ đánh giá tình trạng thực tế.
Xem Thêm: Trám Răng Cửa Bị Mẻ Giá Bao Nhiêu?
Xem Thêm: Trám Răng Sâu Giá Bao Nhiêu?
4. Bọc Răng Sứ Cho Răng Bị Mẻ - Khi Nào Nên Chọn?
Bọc răng sứ (mão răng) là phương pháp phục hồi trong đó bác sĩ tạo một mão có hình dáng giống răng thật để bao phủ phần thân răng đã được chuẩn bị. Phương pháp này thường được cân nhắc khi răng bị mẻ hoặc vỡ nhiều, cấu trúc răng còn lại yếu hoặc phương pháp trám trực tiếp khó đảm bảo độ ổn định lâu dài.
So với trám Composite, bọc răng sứ có khả năng bao phủ và bảo vệ phần răng còn lại tốt hơn trong những trường hợp phù hợp. Tuy nhiên, phương pháp này cần loại bỏ một phần mô răng để tạo khoảng cho mão sứ, vì vậy chỉ nên thực hiện khi có chỉ định rõ ràng sau khi bác sĩ đánh giá tình trạng răng.
4.1. Khi Nào Có Thể Cân Nhắc Bọc Răng Sứ Cho Răng Bị Mẻ?
Bác sĩ có thể cân nhắc mão răng sứ trong các trường hợp:
-
Răng bị mẻ hoặc vỡ lớn, mất nhiều mô răng khiến trám trực tiếp khó duy trì độ bền.
-
Răng có đường nứt hoặc cấu trúc yếu, cần được bao phủ để giảm nguy cơ tổn thương thêm.
-
Răng đã mất nhiều mô do sâu răng hoặc các phục hồi trước đó, không còn đủ cấu trúc khỏe mạnh để nâng đỡ miếng trám lớn.
-
Răng sau điều trị tủy trong một số trường hợp, đặc biệt khi lượng mô răng còn lại ít hoặc răng chịu lực ăn nhai lớn.
-
Răng bị tổn thương nặng ảnh hưởng cả chức năng và hình thể, cần phục hồi toàn diện hơn.
Với răng cửa chỉ mẻ nhẹ hoặc vấn đề chủ yếu về thẩm mỹ, bác sĩ có thể cân nhắc các phương án bảo tồn hơn như trám Composite hoặc veneer trước khi quyết định làm mão răng sứ.
4.2. Ưu Điểm Của Bọc Răng Sứ
-
Phục hồi hình dáng và chức năng của răng: Mão răng giúp tái tạo phần thân răng bị mất và hỗ trợ khả năng ăn nhai.
-
Bảo vệ phần mô răng còn lại: Việc bao phủ toàn bộ thân răng có thể hữu ích với những răng yếu, nứt hoặc đã mất nhiều cấu trúc.
-
Độ bền tương đối cao: Mão răng có thể duy trì trong nhiều năm nếu được chỉ định đúng, thực hiện tốt và chăm sóc phù hợp.
-
Tính thẩm mỹ tốt: Các loại mão toàn sứ có thể được thiết kế về màu sắc, hình dáng và độ trong tương đối hài hòa với răng thật.
4.3. Nhược Điểm Của Bọc Răng Sứ
-
Cần loại bỏ một phần mô răng tự nhiên: Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các phương pháp phục hồi bảo tồn hơn.
-
Có thể xuất hiện ê buốt sau điều trị: Một số người có thể nhạy cảm với nóng hoặc lạnh trong thời gian đầu sau khi gắn mão.
-
Chi phí thường cao hơn trám răng: Chi phí còn phụ thuộc loại vật liệu, tình trạng răng và quy trình điều trị.
-
Mão răng không tồn tại vĩnh viễn: Theo thời gian, mão có thể bị mòn, nứt, lỏng hoặc cần thay thế.
-
Kết quả phụ thuộc vào chỉ định và kỹ thuật thực hiện: Việc chuẩn bị mô răng, kiểm soát khớp cắn và độ khít của mão đều ảnh hưởng đến hiệu quả lâu dài.
Nhìn chung, bọc răng sứ không phải lựa chọn mặc định cho mọi trường hợp răng bị mẻ. Mục tiêu điều trị nên là bảo tồn tối đa mô răng khỏe mạnh và lựa chọn phương pháp phục hồi phù hợp với mức độ tổn thương thực tế.
Xem Thêm: Những Trường Hợp Nên Bọc Răng Sứ Và Không Nên
Xem Thêm: Giá Bọc Sứ Răng Hàm Bị Sâu Giá Bao Nhiêu Tiền?
5. Trám (Hàn) Răng Bị Mẻ Giá Bao Nhiêu Tiền 2026?
5. Trám (Hàn) Răng Bị Mẻ Giá Bao Nhiêu Tiền 2026?
Chi phí trám răng bị mẻ không cố định mà phụ thuộc vào loại răng, vị trí xoang trám, mức độ tổn thương và vật liệu sử dụng. Với răng vĩnh viễn, chi phí còn có thể thay đổi tùy theo kích thước vùng cần phục hồi và yêu cầu tạo hình thẩm mỹ.
Bảng Giá Trám Răng Bị Mẻ Tham Khảo 2026
-
Trám GIC - Răng sữa: 300.000 / răng
-
Trám Composite - Răng sữa: 400.000 / răng
-
Trám composite xoang I - VI răng vĩnh viễn: 500.000 - 1.000.000 / răng
-
Trám Composite xoang II - III - V răng vĩnh viễn: 800.000 - 1.000.000 / răng
-
Trám Composite xoang IV - V răng vĩnh viễn: 1.000.000 / răng
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo. Chi phí thực tế sẽ được xác định sau khi bác sĩ kiểm tra vị trí răng, mức độ mất mô răng, dạng xoang cần phục hồi và tình trạng mô răng còn lại. Nếu răng bị mẻ lớn, có đường nứt sâu hoặc tổn thương tủy, bác sĩ có thể cần xử lý thêm trước khi tiến hành phục hồi.
Đối với răng cửa bị mẻ, yêu cầu tạo hình và màu sắc thường cao hơn do ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ. Vì vậy, bác sĩ sẽ lựa chọn kỹ thuật và vật liệu phù hợp để miếng trám hài hòa với răng thật.
Xem Thêm: Dán Sứ Veneer 2 Răng Cửa Thưa Giá Bao Nhiêu Tiền?
Xem Thêm: Dán Răng Sứ Veneer Nguyên Hàm Giá Bao Nhiêu?
6. Trám Răng Bị Mẻ Có Đau Không?
Trám răng bị mẻ thường ít gây đau, đặc biệt khi phần răng bị mẻ còn nông và chưa ảnh hưởng đến tủy. Đây là phương pháp phục hồi tương đối ít xâm lấn, chủ yếu tập trung vào vùng mô răng bị tổn thương và phần bề mặt cần tạo liên kết với vật liệu trám.
Trong quá trình thực hiện, mức độ khó chịu có thể khác nhau tùy từng trường hợp. Với răng mẻ nhẹ, người bệnh thường chỉ cảm thấy thao tác trên bề mặt răng và có thể không cần gây tê. Nếu vùng tổn thương sâu, răng nhạy cảm hoặc cần xử lý mô răng nhiều hơn, bác sĩ có thể gây tê cục bộ để giúp quá trình điều trị thoải mái hơn.
Sau khi trám, một số người có thể gặp:
-
Ê buốt nhẹ khi ăn uống nóng, lạnh hoặc đồ ngọt trong thời gian đầu.
-
Cảm giác cộm khi cắn nếu miếng trám cao hơn khớp cắn bình thường.
-
Nhạy cảm tại vùng răng vừa phục hồi, đặc biệt khi tổn thương ban đầu nằm gần ngà hoặc tủy răng.
Những biểu hiện nhẹ thường có thể giảm dần sau khi răng thích nghi. Tuy nhiên, nếu xuất hiện đau tăng dần, đau tự phát, đau khi cắn kéo dài, ê buốt không cải thiện hoặc cảm giác miếng trám bị cộm, bạn nên quay lại nha khoa để bác sĩ kiểm tra.
Trong một số trường hợp, đau kéo dài sau khi trám có thể liên quan đến khớp cắn chưa phù hợp, miếng trám chưa kín hoặc tổn thương tủy đã tồn tại trước đó, vì vậy không nên tự theo dõi quá lâu nếu triệu chứng ngày càng rõ.
Xem Thêm: Bọc Răng Sứ Có Đau Không? Giải Đáp Chi Tiết
Xem Thêm: Trám Răng Có Đau Không?

7. Trám Răng Mẻ Có Bền Không?
Trám răng mẻ có thể duy trì tốt trong nhiều năm nếu được chỉ định đúng và chăm sóc phù hợp. Tuy nhiên, độ bền của miếng trám không giống nhau ở mọi trường hợp mà phụ thuộc vào mức độ mất mô răng, vị trí phục hồi, lực cắn và thói quen sinh hoạt của từng người.
Những yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của miếng trám gồm:
-
Kích thước vùng răng bị mẻ: Miếng trám càng lớn thì nguy cơ chịu lực và sứt vỡ có thể càng cao.
-
Vị trí của răng: Răng hàm thường chịu lực nhai lớn hơn, trong khi răng cửa cần kiểm soát tốt lực cắn và hình thể thẩm mỹ.
-
Vật liệu trám: Composite có khả năng tạo hình và màu sắc gần với răng thật, nhưng vẫn có thể bị mòn, đổi màu hoặc sứt theo thời gian.
-
Kỹ thuật phục hồi: Việc xử lý bề mặt răng, kiểm soát độ ẩm, tạo hình và điều chỉnh khớp cắn đều ảnh hưởng đến độ ổn định của miếng trám.
-
Thói quen ăn nhai: Cắn đá, kẹo cứng, dùng răng mở đồ vật hoặc nghiến răng có thể làm tăng nguy cơ bong, nứt hoặc vỡ miếng trám.
-
Chăm sóc răng miệng: Vệ sinh tốt và kiểm tra nha khoa định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng mòn, hở hoặc tổn thương quanh vùng phục hồi.
Với phục hồi bằng Composite, thời gian sử dụng có thể kéo dài vài năm hoặc lâu hơn, tùy từng trường hợp. Theo Cleveland Clinic, vật liệu bonding bằng Composite thường có thể cần chỉnh sửa hoặc thay thế sau khoảng 3–10 năm, nhưng đây chỉ là khoảng tham khảo và không phải tuổi thọ cố định cho mọi miếng trám.
Để giúp miếng trám bền hơn, nên hạn chế cắn vật cứng, không dùng răng để mở bao bì, duy trì vệ sinh răng miệng và kiểm tra định kỳ. Nếu có thói quen nghiến răng, bác sĩ có thể đánh giá thêm nguy cơ chịu lực và hướng xử lý phù hợp.
Với răng bị mẻ lớn, mất nhiều mô hoặc chịu lực ăn nhai cao, trám trực tiếp có thể không phải lựa chọn tối ưu về lâu dài. Khi đó, bác sĩ sẽ đánh giá lượng mô răng còn lại và cân nhắc phương pháp phục hồi khác thay vì mặc định phải bọc răng sứ.
Xem Thêm: Sâu Răng Đến Tủy Có Trám Được Không?
8. Quy Trình Trám Răng Bị Mẻ Diễn Ra Như Thế Nào?
Quy trình trám răng bị mẻ thường gồm các bước thăm khám, xử lý vùng tổn thương, đặt vật liệu trám, tạo hình và kiểm tra khớp cắn. Tùy mức độ mẻ, vị trí răng và tình trạng tủy, bác sĩ có thể điều chỉnh một số bước để phù hợp với từng trường hợp.
Bước 1: Thăm Khám Và Đánh Giá Tình Trạng Răng
-
Bác sĩ kiểm tra vị trí và mức độ răng bị mẻ, lượng mô răng còn lại, độ nhạy cảm của răng, khớp cắn và các dấu hiệu liên quan đến tủy.
-
Nếu nghi ngờ tổn thương sâu, có đường nứt hoặc ảnh hưởng đến tủy và chân răng, bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang để đánh giá kỹ hơn trước khi phục hồi.
Bước 2: Làm Sạch Và Gây Tê Nếu Cần
-
Vùng răng cần trám được làm sạch để loại bỏ mảng bám, thức ăn hoặc mô răng tổn thương nếu có.
-
Với những trường hợp mẻ nông, người bệnh có thể không cần gây tê. Nếu vùng phục hồi nhạy cảm, tổn thương sâu hoặc cần xử lý nhiều mô răng hơn, bác sĩ có thể gây tê cục bộ để giảm cảm giác khó chịu trong quá trình điều trị.
Bước 3: Cách Ly Và Xử Lý Bề Mặt Răng
-
Bác sĩ kiểm soát độ ẩm tại vùng điều trị và xử lý bề mặt răng để tăng khả năng liên kết giữa mô răng với vật liệu trám.
-
Tùy kỹ thuật sử dụng, bề mặt răng có thể được xử lý bằng dung dịch etching và chất kết dính nha khoa (bonding) trước khi đặt Composite. Kiểm soát tốt nước bọt và độ ẩm là yếu tố quan trọng đối với độ bám dính của phục hồi.
Bước 4: Đặt Composite Và Tạo Hình Phần Răng Bị Mẻ
-
Vật liệu Composite có màu gần với răng thật được đặt lên vùng cần phục hồi theo từng lớp phù hợp. Bác sĩ tạo hình để tái lập đường nét, kích thước và hình thể của phần răng đã mất.
-
Sau mỗi lớp, vật liệu được làm cứng bằng đèn quang trùng hợp theo quy trình của vật liệu sử dụng.
Bước 5: Kiểm Tra Khớp Cắn Và Đánh Bóng
-
Sau khi hoàn tất tạo hình, bác sĩ kiểm tra cách hai hàm tiếp xúc khi cắn và điều chỉnh những điểm chịu lực chưa phù hợp nếu cần.
-
Cuối cùng, bề mặt miếng trám được làm nhẵn và đánh bóng nhằm tạo cảm giác tự nhiên hơn khi ăn nhai, đồng thời cải thiện hình dáng và thẩm mỹ của vùng răng vừa phục hồi.
Trước khi kết thúc, bác sĩ có thể hướng dẫn người bệnh cách chăm sóc miếng trám và lưu ý những thói quen như cắn vật cứng hoặc nghiến răng có thể làm tăng nguy cơ sứt, bong hoặc vỡ phục hồi.
Kết Luận
Răng bị mẻ có thể trám được trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi phần mô răng bị mất không quá lớn, cấu trúc răng còn đủ chắc khỏe và chưa có tổn thương sâu đến tủy. Với răng vỡ lớn, có đường nứt sâu hoặc mất nhiều mô răng, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp phục hồi khác như mão răng sứ tùy tình trạng thực tế.
Việc lựa chọn trám răng hay bọc răng sứ không nên chỉ dựa vào kích thước phần răng bị mẻ hoặc yếu tố thẩm mỹ. Bác sĩ cần đánh giá thêm vị trí răng, lượng mô răng còn lại, tình trạng tủy, đường nứt và khớp cắn để lựa chọn phương án phù hợp và ưu tiên bảo tồn mô răng tự nhiên khi có thể.
Nếu bạn đang gặp tình trạng răng bị mẻ, sứt hoặc vỡ, có thể đến Nha khoa Kim Xuân để bác sĩ thăm khám và đánh giá mức độ tổn thương. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định chụp phim và tư vấn phương án phục hồi phù hợp với tình trạng răng.
Bạn có thể liên hệ Nha khoa Kim Xuân để được tư vấn thêm về tình trạng răng bị mẻ và các phương pháp phục hồi hiện có.
Nha Khoa Kim Xuân - Bình Thạnh TP. HCM
Địa Chỉ: 165 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp Hồ Chí Minh
Hotline: 0899 922 668 (Viber, Zalo, FaceTime)
ZaLo: https://zalo.me/nhakhoakimxuan
WebSite: https://nhakhoakimxuan.com.vn