perloader
Th2 - Th7: 08:00 - 19:00
CN: 08:00 - 18:00
165 Ngô Tất Tố, Phường 22, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh

Sâu Răng Là Gì? Dấu Hiệu Nhận Biết & Cách Điều Trị

Kiến thức răng miệng

Sâu Răng là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị

Sâu răng là tình trạng men răng và ngà răng bị tổn thương do axit từ vi khuẩn trong mảng bám, lâu dần có thể hình thành lỗ sâu, gây ê buốt, đau nhức và viêm tủy. Ở giai đoạn đầu, sâu răng thường ít biểu hiện rõ nên nhiều người chỉ phát hiện khi tổn thương đã tiến triển.

Tại Nha khoa Kim Xuân, không ít trường hợp đến thăm khám khi răng đã đau hoặc sâu lan gần đến tủy, khiến phương pháp điều trị trở nên phức tạp hơn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân gây sâu răng, dấu hiệu nhận biết, mức độ nguy hiểm, cách điều trị và thời điểm nên đi khám nha sĩ.

1. Sâu Răng Là Gì?

Sâu răng là quá trình men răng và ngà răng bị mất khoáng rồi phá hủy do axit được tạo ra khi vi khuẩn trong mảng bám chuyển hóa đường và tinh bột từ thức ăn. Ở giai đoạn sớm, tổn thương có thể chỉ biểu hiện bằng đốm trắng hoặc vùng đổi màu trên bề mặt răng. Nếu không được kiểm soát, tổn thương có thể tiến triển thành lỗ sâu và lan sâu vào bên trong răng.

Sâu răng có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn. Giai đoạn đầu thường ít đau hoặc chưa có triệu chứng rõ ràng, vì vậy nhiều người chỉ phát hiện khi bắt đầu ê buốt, đau khi ăn nhai hoặc xuất hiện lỗ sâu. Khi tổn thương tiến gần hoặc lan đến tủy răng, người bệnh có thể đau nhiều hơn và tăng nguy cơ viêm tủy, áp xe hoặc mất răng nếu không được điều trị phù hợp.

Việc phát hiện sâu răng sớm giúp bác sĩ có nhiều lựa chọn bảo tồn mô răng hơn, đồng thời hạn chế nguy cơ phải thực hiện các phương pháp điều trị phức tạp ở giai đoạn muộn.

Xem Thêm: Nguyên Nhân Sâu Răng Ở Trẻ Em? Cách Điều Trị


Sâu Răng Là Gì


2. Nguyên Nhân Gây Sâu Răng

Sâu răng hình thành khi vi khuẩn trong mảng bám chuyển hóa đường và tinh bột thành axit, làm men răng mất khoáng và tổn thương dần theo thời gian. Nguy cơ sẽ tăng nếu răng thường xuyên tiếp xúc với đường, vệ sinh chưa tốt hoặc khả năng bảo vệ tự nhiên của khoang miệng bị suy giảm.

2.1. Mảng bám răng và vi khuẩn

Mảng bám là lớp màng sinh học chứa nhiều vi khuẩn bám trên bề mặt răng. Khi không được làm sạch thường xuyên, vi khuẩn sẽ sử dụng đường trong thức ăn để tạo ra axit, từ đó làm men răng yếu dần.

2.2. Ăn nhiều đường và tinh bột

Ăn vặt thường xuyên, uống nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo hoặc thực phẩm giàu tinh bột dễ bám trên răng có thể làm môi trường axit xuất hiện nhiều lần trong ngày. Nếu quá trình này kéo dài, men răng khó tái khoáng và nguy cơ sâu răng tăng lên.

2.3. Axit làm mất khoáng men răng

Axit do vi khuẩn tạo ra làm giảm pH trong khoang miệng và khiến men răng mất khoáng. Ở giai đoạn đầu, tổn thương có thể chỉ là đốm trắng; nếu tiếp tục tiến triển, men răng bị phá hủy và hình thành lỗ sâu.

2.4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ sâu răng

Nguy cơ sâu răng thường cao hơn ở người:

  • Vệ sinh răng miệng chưa đúng cách.

  • Thường xuyên ăn vặt hoặc dùng đồ uống có đường.

  • Bị khô miệng hoặc giảm tiết nước bọt.

  • Không được cung cấp đủ fluoride.

  • Có răng hàm nhiều hố rãnh hoặc bị tụt nướu.

Sâu răng thường không do một nguyên nhân đơn lẻ mà là kết quả của vi khuẩn, chế độ ăn, thời gian tiếp xúc với axit và khả năng bảo vệ của răng tác động đồng thời.

Xem Thêm: Sâu Răng Lỗ To Có Trám Được Không? Giá Bao Nhiêu

Xem Thêm: Cách Giảm Đau Răng Tại Nhà Hiệu Quả?


Nguyên Nhân Gây Sâu Răng


3. Dấu Hiệu Nhận Biết Và Triệu Chứng Của Sâu Răng

Dấu hiệu sâu răng thay đổi tùy mức độ tổn thương. Ở giai đoạn sớm, sâu răng có thể chưa gây đau nên dễ bị bỏ qua. Khi tổn thương tiến triển sâu hơn, người bệnh thường bắt đầu ê buốt, đau khi ăn nhai hoặc xuất hiện lỗ sâu rõ ràng.

3.1. Giai đoạn sớm

Sâu răng ban đầu thường ít triệu chứng. Một số dấu hiệu có thể gặp:

  • Xuất hiện đốm trắng, nâu hoặc vùng đổi màu trên bề mặt răng.

  • Bề mặt răng có thể trở nên thô hoặc mất độ bóng tự nhiên.

  • Thường chưa đau hoặc chỉ nhạy cảm nhẹ.

3.2. Giai đoạn tiến triển

Khi tổn thương lan vào ngà răng, các triệu chứng thường rõ hơn:

  • Răng ê buốt khi ăn đồ nóng, lạnh hoặc ngọt.

  • Đau hoặc khó chịu khi nhai, cắn.

  • Xuất hiện lỗ sâu hoặc vùng răng sậm màu rõ hơn.

  • Thức ăn dễ mắc vào vị trí răng bị sâu.

3.3. Giai đoạn nặng

Khi sâu răng tiến gần hoặc lan đến tủy, người bệnh có thể gặp:

  • Đau răng âm ỉ hoặc đau tự phát, đặc biệt về đêm.

  • Cơn đau kéo dài, ảnh hưởng đến ăn uống và giấc ngủ.

  • Nướu quanh răng sưng đau, có thể xuất hiện mủ nếu nhiễm trùng.

  • Hơi thở có mùi hoặc cảm giác khó chịu kéo dài trong miệng.

Khi răng bắt đầu đau tự phát, đau về đêm, sưng nướu hoặc sưng mặt, nên đi khám nha sĩ sớm để xác định mức độ tổn thương và tránh biến chứng.

Xem Thêm: Dấu Hiệu Nhận Biết Răng Sâu Đến Tủy

Xem Thêm: Đau Răng Nên Kiêng Ăn Gì?


Hình ảnh sâu răng ở răng hàm


4. Khi Nào Nên Đi Khám Nha Sĩ?

Sâu răng ở giai đoạn đầu có thể chưa gây đau hoặc chỉ biểu hiện rất nhẹ, vì vậy người bệnh thường khó tự nhận biết. Khám răng định kỳ và đi kiểm tra sớm khi có dấu hiệu bất thường giúp phát hiện tổn thương trước khi sâu răng tiến triển nặng hơn.

4.1. Nên khám răng định kỳ

Tần suất khám răng phụ thuộc vào tình trạng răng miệng và nguy cơ sâu răng của mỗi người. Nhiều trường hợp được nha sĩ khuyến nghị kiểm tra khoảng 6 tháng/lần, nhưng thời gian tái khám có thể ngắn hoặc dài hơn tùy từng tình trạng cụ thể.

Khám định kỳ giúp phát hiện sớm các tổn thương sâu răng, kiểm soát mảng bám và giảm nguy cơ phải điều trị phức tạp ở giai đoạn muộn.

4.2. Khi nào cần đi khám sớm?

Bạn nên đến nha sĩ nếu xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Đau răng âm ỉ, đau tự phát hoặc đau kéo dài.

  • Ê buốt khi ăn đồ nóng, lạnh hoặc ngọt.

  • Đau khi nhai hoặc cắn.

  • Xuất hiện lỗ sâu, vùng răng đổi màu hoặc dễ mắc thức ăn.

  • Nướu quanh răng sưng đau, có mủ hoặc hơi thở có mùi kéo dài.

Đặc biệt, nếu có đau dữ dội, sưng mặt, sốt hoặc xuất hiện ổ mủ, cần được nha sĩ kiểm tra sớm vì đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng răng.

4.3. Phát hiện sớm giúp điều trị đơn giản hơn

Khi sâu răng được phát hiện sớm, bác sĩ có thể áp dụng các phương pháp bảo tồn như tái khoáng hoặc trám răng tùy mức độ tổn thương. Nếu sâu răng đã tiến gần hoặc lan đến tủy, người bệnh có thể cần điều trị tủy và phục hồi răng bằng phương pháp phù hợp, trong đó có thể cân nhắc bọc răng sứ khi cấu trúc răng bị mất nhiều.

Vì vậy, không nên chờ đến khi răng đau nhiều mới đi khám. Phát hiện và xử lý sớm giúp bảo tồn mô răng thật tốt hơn và hạn chế nguy cơ điều trị phức tạp về sau.

Xem Thêm: Giá Lấy Tủy Răng Bao Nhiêu Tiền?

Xem Thêm: Bọc Răng Sứ Giá Bao Nhiên Tiền 1 Chiếc?


Hình ảnh trước sau điều trị sâu răng kẽ răng trước


5. Biến Chứng Nguy Hiểm Của Sâu Răng

Nếu không được điều trị, sâu răng có thể tiến triển từ tổn thương men và ngà răng đến tủy, mô quanh chân răng và gây nhiều biến chứng ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai cũng như sức khỏe răng miệng.

  • Đau răng kéo dài: Khi tổn thương tiến sâu, người bệnh có thể đau âm ỉ, đau khi ăn nhai hoặc đau tự phát, đặc biệt về đêm, làm ảnh hưởng đến ăn uống và giấc ngủ.

  • Viêm tủy răng và áp xe: Vi khuẩn có thể xâm nhập vào tủy và vùng quanh chân răng, gây viêm, đau dữ dội, sưng nướu, hình thành ổ mủ hoặc sưng mặt.

  • Răng yếu, nứt hoặc gãy: Sâu răng làm mất dần mô răng, khiến cấu trúc răng suy yếu và tăng nguy cơ nứt, vỡ khi ăn nhai. Khi mất nhiều mô răng, việc phục hồi thường phức tạp hơn.

  • Giảm khả năng ăn nhai: Đau răng hoặc mất cấu trúc răng có thể khiến người bệnh né tránh nhai ở bên răng tổn thương, từ đó ảnh hưởng đến việc ăn uống hằng ngày.

  • Mất răng: Nếu răng bị phá hủy nghiêm trọng hoặc nhiễm trùng không còn khả năng bảo tồn, bác sĩ có thể phải chỉ định nhổ răng.

Trong một số trường hợp nhiễm trùng răng nặng, vi khuẩn có thể lan sang các mô lân cận và gây biến chứng nghiêm trọng hơn. Vì vậy, sâu răng nên được phát hiện và điều trị sớm để bảo tồn răng thật và hạn chế nguy cơ viêm tủy, áp xe hoặc mất răng.

Xem Thêm: Lấy Tủy Răng Giá Bao Nhiêu Tiền Năm 2026

Xem Thêm: Mất Răng Hàm Có Gây Hóp Má Không?

Xem Thêm: Trồng Răng Hàm Bị Sâu Giá Bao Nhiêu?

6. Sâu Răng Có Lây Không?

Sâu răng không lây trực tiếp từ người này sang người khác. Tuy nhiên, một số vi khuẩn liên quan đến quá trình sâu răng, như Streptococcus mutans, có thể truyền qua nước bọt khi tiếp xúc gần hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân.

6.1. Vi khuẩn gây sâu răng có thể truyền qua đâu?

Vi khuẩn trong khoang miệng có thể được truyền qua nước bọt trong một số tình huống như:

  • Dùng chung thìa, muỗng hoặc dụng cụ ăn uống.

  • Mớm thức ăn cho trẻ.

  • Dùng chung bàn chải đánh răng.

  • Tiếp xúc trực tiếp với nước bọt.

Tuy nhiên, việc có vi khuẩn trong miệng không đồng nghĩa chắc chắn sẽ bị sâu răng. Sâu răng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chế độ ăn, vệ sinh răng miệng, lượng nước bọt, fluoride và tình trạng men răng.

6.2. Trẻ nhỏ cần lưu ý gì?

Trẻ nhỏ là nhóm cần chú ý hơn vì hệ vi sinh trong khoang miệng đang phát triển và thói quen vệ sinh răng còn hạn chế. Cha mẹ nên hạn chế dùng chung bàn chải, mớm thức ăn hoặc để trẻ tiếp xúc thường xuyên với nước bọt của người khác.

6.3. Cách giảm nguy cơ sâu răng

Để hạn chế nguy cơ sâu răng, nên:

  • Vệ sinh răng miệng đúng cách mỗi ngày.

  • Hạn chế ăn vặt và đồ uống chứa nhiều đường.

  • Không dùng chung bàn chải đánh răng.

  • Hướng dẫn trẻ chăm sóc răng từ sớm.

  • Khám răng định kỳ theo hướng dẫn của nha sĩ.

Tóm lại, sâu răng không phải bệnh truyền nhiễm, nhưng vi khuẩn liên quan đến sâu răng có thể truyền qua nước bọt. Nguy cơ hình thành sâu răng phụ thuộc vào sự kết hợp của nhiều yếu tố chứ không chỉ riêng vi khuẩn.

7. Những Người Có Nguy Cơ Cao Bị Sâu Răng

Nguy cơ sâu răng khác nhau ở mỗi người và phụ thuộc vào cấu trúc răng, chế độ ăn, thói quen vệ sinh răng miệng, lượng nước bọt và một số yếu tố sức khỏe.

7.1. Người có răng khó làm sạch

Nguy cơ sâu răng thường cao hơn ở:

  • Người có răng hàm nhiều hố rãnh, dễ đọng thức ăn.

  • Người bị tụt nướu làm lộ bề mặt chân răng.

  • Người có răng chen chúc hoặc vị trí kẽ răng khó vệ sinh.

7.2. Người thường xuyên ăn uống nhiều đường

Các thói quen làm tăng nguy cơ sâu răng gồm:

  • Ăn vặt nhiều lần trong ngày.

  • Thường xuyên uống nước ngọt, trà sữa hoặc đồ uống có đường.

  • Trẻ nhỏ bú bình chứa sữa hoặc đồ uống ngọt trong thời gian dài, đặc biệt trước khi ngủ.

Tần suất tiếp xúc với đường càng nhiều, môi trường axit trong khoang miệng càng kéo dài và men răng càng dễ mất khoáng.

7.3. Người vệ sinh răng miệng chưa tốt

Người đánh răng không đúng cách, ít vệ sinh kẽ răng hoặc để mảng bám tích tụ lâu ngày thường có nguy cơ sâu răng cao hơn.

7.4. Người có một số yếu tố sức khỏe

Nguy cơ sâu răng cũng có thể tăng ở:

  • Người bị khô miệng hoặc giảm tiết nước bọt.

  • Người ít tiếp xúc với fluoride từ kem đánh răng hoặc các nguồn phù hợp khác.

  • Người bị trào ngược dạ dày hoặc thường xuyên tiếp xúc với axit.

  • Người mắc một số rối loạn ăn uống làm tăng tiếp xúc của răng với axit.

Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao, nên chú trọng vệ sinh răng miệng, kiểm soát tần suất ăn đường và khám răng theo lịch phù hợp để phát hiện tổn thương sớm.

Xem Thêm: Bọc Sứ Răng Hàm Bị Sâu Giá Bao Nhiêu 2026

Xem Thêm: Trám Răng Sâu Giá Bao Nhiêu Tiền?


Hình ảnh trước sau điều trị sâu răng


8. Cách Phòng Ngừa Sâu Răng Hiệu Quả

Nguy cơ sâu răng có thể giảm đáng kể nếu duy trì vệ sinh răng miệng tốt, kiểm soát tần suất ăn đường và áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

8.1. Vệ sinh răng miệng đúng cách

  • Đánh răng 2 lần/ngày bằng kem đánh răng chứa fluoride.

  • Chải kỹ các răng hàm, mặt nhai và vùng sát viền nướu.

  • Dùng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ răng để làm sạch những vị trí bàn chải khó tiếp cận.

  • Nước súc miệng có thể được sử dụng bổ trợ trong một số trường hợp, nhưng không thay thế việc chải răng và làm sạch kẽ răng.

Vệ sinh răng miệng đều đặn giúp kiểm soát mảng bám và giảm lượng vi khuẩn tạo axit trên bề mặt răng.

8.2. Hạn chế ăn vặt và đồ uống có đường

  • Giảm số lần ăn bánh kẹo, đồ ngọt hoặc thực phẩm dễ bám dính trong ngày.

  • Hạn chế nước ngọt, trà sữa và đồ uống chứa nhiều đường.

  • Uống nước lọc sau khi ăn và tránh nhâm nhi đồ uống ngọt trong thời gian dài.

Đối với sâu răng, tần suất răng tiếp xúc với đường là một yếu tố quan trọng cần kiểm soát.

8.3. Khám răng theo lịch phù hợp

Nên kiểm tra răng định kỳ theo hướng dẫn của nha sĩ. Với nhiều người, khoảng cách tái khám có thể vào khoảng 6 tháng, nhưng tần suất thực tế phụ thuộc vào nguy cơ sâu răng và tình trạng răng miệng.

Thăm khám định kỳ giúp phát hiện tổn thương sớm và xử lý trước khi sâu răng tiến triển nặng hơn.

8.4. Các biện pháp phòng ngừa chuyên sâu

Ở người có nguy cơ sâu răng cao, nha sĩ có thể cân nhắc:

  • Trám bít hố rãnh: giúp bảo vệ các rãnh sâu trên mặt nhai của răng hàm, đặc biệt hữu ích ở trẻ em và thanh thiếu niên phù hợp chỉ định.

  • Fluoride tại chỗ: hỗ trợ tái khoáng men răng và tăng khả năng chống lại quá trình mất khoáng.

Việc kết hợp chăm sóc răng miệng hằng ngày với chế độ ăn hợp lý và kiểm tra định kỳ là nền tảng quan trọng để giảm nguy cơ sâu răng lâu dài.

Xem Thêm: Cạo Vôi Răng Giá Bao Nhiêu?

9. Các Phương Pháp Điều Trị Sâu Răng Hiện Nay

Tùy vào mức độ tổn thương, vị trí răng và tình trạng tủy, nha sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhằm loại bỏ mô sâu, kiểm soát nhiễm khuẩn và bảo tồn tối đa răng thật.

  • Tái khoáng bằng fluoride: Phù hợp với tổn thương sâu răng giai đoạn rất sớm, khi men răng mới mất khoáng và chưa hình thành lỗ sâu. Fluoride giúp hỗ trợ tái khoáng và làm chậm tiến triển của tổn thương.

  • Trám răng: Thường được áp dụng khi đã hình thành lỗ sâu nhưng cấu trúc răng vẫn còn khả năng phục hồi. Bác sĩ loại bỏ phần mô răng bị tổn thương và trám lại bằng vật liệu phù hợp để khôi phục hình dạng và chức năng của răng.

  • Điều trị tủy: Khi sâu răng tiến sâu gây viêm hoặc hoại tử tủy, bác sĩ có thể cần loại bỏ mô tủy bị tổn thương, làm sạch hệ thống ống tủy và phục hồi lại răng.

  • Phục hồi bằng mão răng: Có thể được cân nhắc khi răng mất nhiều mô, thành răng yếu hoặc có nguy cơ nứt gãy. Việc có cần bọc răng sứ hay không phụ thuộc vào lượng mô răng còn lại và đánh giá của bác sĩ.

  • Nhổ răng: Chỉ được cân nhắc khi răng bị phá hủy nghiêm trọng, nhiễm trùng nặng hoặc không còn khả năng bảo tồn bằng các phương pháp điều trị khác.

Phát hiện sâu răng càng sớm thì phương pháp điều trị thường càng đơn giản và khả năng bảo tồn răng thật càng cao.

Xem Thêm: Giá Bọc Răng Sứ Tại Nha Khoa Kim Xuân Bao Nhiêu? 

Xem Thêm: Trám Răng Giá Bao Nhiêu Tiền?

Xem Thêm: Chữa Răng Sâu Giá Bao Nhiêu Tiền?

Xem Thêm: Giá Nhổ Răng Sâu Bao Nhiêu Tiền?


10. Câu Hỏi Thường Gặp Về Sâu Răng?

10.1. Sâu răng nhẹ có tự khỏi không?

Sâu răng đã hình thành lỗ không thể tự khỏi. Tuy nhiên, ở giai đoạn mất khoáng sớm khi chưa tạo lỗ sâu, fluoride và chăm sóc răng miệng đúng cách có thể hỗ trợ tái khoáng men răng.

10.2. Sâu răng có cần trám không?

Không phải trường hợp nào cũng cần trám. Khi đã hình thành lỗ sâu, trám răng thường được cân nhắc để loại bỏ mô tổn thương và phục hồi cấu trúc răng.

10.3. Sâu răng bao lâu thì lan đến tủy?

Không có thời gian cố định. Tốc độ tiến triển phụ thuộc vào mức độ sâu, vị trí tổn thương, vệ sinh răng miệng và đặc điểm của từng người.

10.4. Trẻ em bị sâu răng có nguy hiểm không?

Có. Sâu răng ở trẻ có thể gây đau, nhiễm trùng và ảnh hưởng đến ăn uống, giấc ngủ cũng như sức khỏe răng miệng.

10.5. Điều trị sâu răng có đau không?

Mức độ khó chịu phụ thuộc vào tình trạng răng và phương pháp điều trị. Khi cần, bác sĩ có thể sử dụng gây tê để giúp quá trình điều trị thoải mái hơn.

10.6. Khi nào nên đi khám sâu răng?

Nên đi khám khi có đau răng, ê buốt kéo dài, đau khi nhai, răng đổi màu, xuất hiện lỗ sâu hoặc nướu sưng đau. Khám sớm giúp xác định mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Kết Luận

Sâu răng có thể tiến triển âm thầm từ tổn thương men răng đến viêm tủy, áp xe hoặc mất răng nếu không được xử lý phù hợp. Việc vệ sinh răng miệng đúng cách, hạn chế thực phẩm nhiều đường và khám răng theo lịch phù hợp giúp giảm nguy cơ sâu răng và phát hiện tổn thương sớm.

Nếu xuất hiện đau răng, ê buốt kéo dài, lỗ sâu, răng đổi màu hoặc nướu sưng đau, nên đi khám để được đánh giá mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Nha khoa Kim Xuân hỗ trợ thăm khám và tư vấn tình trạng sâu răng miễn phí, giúp người bệnh chủ động điều trị sớm và bảo tồn răng thật tốt hơn.


Nha Khoa Kim Xuân - Bình Thạnh TP. HCM

Địa Chỉ: 165 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp Hồ Chí Minh

Hotline: 0899 922 668 (Viber, Zalo, FaceTime)

ZaLo: https://zalo.me/nhakhoakimxuan

WebSite: https://nhakhoakimxuan.com.vn

Chủ Nhật, 28 tháng 12, 2025

Liên hệ 0899922668


CÔNG TY TNHH NHA KHOA KIM XUÂN SMILE

Số giấy phép: 00424/HCM-GPHĐ - Ngày cấp: 30/06/2017

Hình thức tổ chức: Phòng khám

Loại hình: Phòng khám chuyên khoa Răng Hàm Mặt

Thời gian hoạt động: Thứ 2 đến Thứ 7: từ 08 giờ 00 đến 20 giờ 00; Chủ nhật: từ 08 giờ 00 đến 18 giờ 00

Tra cứu: Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế TP. Hồ Chí Minh

165 Ngô Tất Tố, Phường 22, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh

Danh mục

Liên hệ với chúng tôi

Điện thoại

0899922668

Email

nhakhoakimxuansmile@gmail.com

Van phòng chính

165 Ngô Tất Tố, Phường 22, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh

Ngôn ngữ

Đăng ký nhận tin !